Bản dịch của từ Pilchard trong tiếng Việt

Pilchard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pilchard(Noun)

pˈɪltʃəɹd
pˈɪltʃəɹd
01

Một loài cá biển nhỏ có thể ăn được, thuộc họ cá trích, thường đánh bắt thương mại để làm thực phẩm.

A small edible commercially valuable marine fish of the herring family.

一种小型可食用的海鱼,属于鲱鱼科。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh