Bản dịch của từ Pilocarpine trong tiếng Việt

Pilocarpine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pilocarpine(Noun)

paɪləkˈɑɹpin
paɪləkˈɑɹpin
01

Một loại alcaloid tự nhiên chiết xuất từ lá jaborandi, dùng trong y học để làm co đồng tử và giảm áp lực trong mắt cho bệnh nhân bị tăng nhãn áp.

A volatile alkaloid obtained from jaborandi leaves used to contract the pupils and to relieve pressure in the eye in glaucoma patients.

从卡巴斯提取的生物碱,用于治疗青光眼。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh