Bản dịch của từ Pilotage trong tiếng Việt

Pilotage

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pilotage(Noun)

pˈaɪlətɪdʒ
pˈaɪlətɪdʒ
01

Hành động hoặc quá trình dẫn đường, điều khiển và hướng dẫn cho một phương tiện (như máy bay, tàu thủy hoặc xe) khi di chuyển nhằm đảm bảo đi đúng hướng và an toàn.

The action or process of navigating an aircraft ship or other vehicle.

导航过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Pilotage (Noun)

SingularPlural

Pilotage

Pilotages

Pilotage(Noun Countable)

pˈaɪlətɪdʒ
pˈaɪlətɪdʒ
01

Phí dịch vụ cho người đòi lái tàu (thuyền trưởng dẫn đường) để hướng dẫn và kéo/điều khiển tàu vào/ra cảng hoặc qua khu vực nguy hiểm.

A fee charged for guiding a vessel.

引航费

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ