Bản dịch của từ Pin-pointed trong tiếng Việt

Pin-pointed

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pin-pointed(Verb)

pˈɪnpˌɔɪntɨd
pˈɪnpˌɔɪntɨd
01

Xác định hoặc tìm vị trí/điểm chính xác của một vật, người hoặc vấn đề; chỉ ra một cách chính xác.

To locate or identify exactly.

准确定位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pin-pointed(Adjective)

pˈɪnpˌɔɪntɨd
pˈɪnpˌɔɪntɨd
01

Rõ ràng, chính xác khi xác định hoặc mô tả một điều gì đó (chỉ ra chi tiết một cách tỉ mỉ và không mơ hồ).

Clear or exact in identifying or describing something.

明确的; 精确的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh