Anh - Việt

Bản dịch của từ Pinch pleat trong tiếng Việt

pinch pleat

Noun

pinch pleat (Noun)

/pˈɪntʃ plˈit/
/pˈɪntʃ plˈit/
AI

Nghĩa 01

Một loại gấp cửa sổ được tạo ra bằng cách bóp chặt vải lại và gấp nó thành gấp ở các khoảng cách đều.

A type of curtain pleat that is formed by pinching the fabric together and folding it into a pleat at regular intervals.

Ví dụ
Phòng khách có rèm pinch pleat từ IKEA, trông rất gọn gàng.The living room had pinch pleat curtains from IKEA, looking neat.
Văn phòng tôi không dùng rèm pinch pleat vì chúng khá đắt.My office does not use pinch pleat curtains because they are costly.

Nghĩa 02

Thiết kế thẩm mỹ được tạo ra bởi phương pháp gấp này, thường được sử dụng trong các bức rèm.

The aesthetic design created by this pleating method, often used in drapery.

Ví dụ
Nếp gấp xếp nhọn trên rèm cửa khiến căn phòng trông sang trọng.The pinch pleat on her curtains made the room look elegant.
Sảnh khách sạn không có thiết kế nếp gấp xếp nhọn trên rèm cửa.The hotel lobby does not have a pinch pleat design on its drapes.

Nghĩa 03

Một kiểu gấp được sử dụng trong nhiều ứng dụng vải, bao gồm cả váy và bọc ghế.

A style of pleating used in various fabric applications, including skirts and upholstery.

Ví dụ
Chiếc ghế sofa có thiết kế nếp gấp pinch pleat trên đệm để tạo phong cách.The sofa has a pinch pleat design on its cushions for style.
Chiếc váy của tôi không có nếp gấp pinch pleat nên trông đơn giản.My dress does not have a pinch pleat, so it looks plain.