Anh - Việt
pinch pleat
Noun
pinch pleat (Noun)
/pˈɪntʃ plˈit/
/pˈɪntʃ plˈit/
AI
Ví dụ
Phòng khách có rèm pinch pleat từ IKEA, trông rất gọn gàng.The living room had pinch pleat curtains from IKEA, looking neat.
Văn phòng tôi không dùng rèm pinch pleat vì chúng khá đắt.My office does not use pinch pleat curtains because they are costly.
Ví dụ
Nếp gấp xếp nhọn trên rèm cửa khiến căn phòng trông sang trọng.The pinch pleat on her curtains made the room look elegant.
Sảnh khách sạn không có thiết kế nếp gấp xếp nhọn trên rèm cửa.The hotel lobby does not have a pinch pleat design on its drapes.
Nghĩa 03
Một kiểu gấp được sử dụng trong nhiều ứng dụng vải, bao gồm cả váy và bọc ghế.
A style of pleating used in various fabric applications, including skirts and upholstery.
Ví dụ
Chiếc ghế sofa có thiết kế nếp gấp pinch pleat trên đệm để tạo phong cách.The sofa has a pinch pleat design on its cushions for style.
Chiếc váy của tôi không có nếp gấp pinch pleat nên trông đơn giản.My dress does not have a pinch pleat, so it looks plain.