Bản dịch của từ Pine cone trong tiếng Việt

Pine cone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pine cone(Noun)

paɪn koʊn
paɪn koʊn
01

Cơ quan sinh sản của cây thông, chứa các hạt giống.

The reproductive organs of the pine tree contain seeds.

松树的繁殖器官,包含种子。

Ví dụ
02

Một vật dụng phổ biến trên mặt đất rừng, thường được dùng trong thủ công mỹ nghệ và trang trí.

An item commonly seen in forest floors, often used in crafts and decorative arts.

这通常是在森林底层常见的物品,常用于手工艺品和装饰品中。

Ví dụ
03

Một buồng vảy bảo vệ hạt của cây thông.

A cluster of scales safeguarding the pine seed.

保护松树种子的鳞片簇

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh