Bản dịch của từ Pineal trong tiếng Việt

Pineal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pineal(Noun)

paɪnˈil
pˈɪnil
01

Một khối mô hình nón nhỏ bằng hạt đậu nằm phía sau khoang não thứ ba, có chức năng tiết ra chất giống hormone (ở một số động vật có vú).

A peasized conical mass of tissue behind the third ventricle of the brain secreting a hormonelike substance in some mammals.

松果体:位于脑的第三脑室后面的一个小锥形组织,分泌类激素。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ