Bản dịch của từ Pipettor trong tiếng Việt

Pipettor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pipettor(Noun)

pɪˈpɛtə
pɪˈpɛtə
01

Một dụng cụ cho phép vận hành pipet từ xa, thường bằng cách gắn thêm một ống nối dài.

An instrument that allows remote operation of a pipette, usually by the attachment of an extension tube.

移液器架 - 一种允许远程操作移液器的仪器,通常通过连接延长管实现

Ví dụ