Bản dịch của từ Pique my interest trong tiếng Việt

Pique my interest

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pique my interest(Idiom)

01

Kích thích sự tò mò hoặc quan tâm của ai đó.

To pique someone's curiosity or interest

用来激起一个人的好奇心或关注度。

Ví dụ
02

Kích thích sự ham muốn tìm hiểu thêm về điều gì đó

To spark curiosity about something

引起人们对某事的进一步了解的兴趣。

Ví dụ
03

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh