Bản dịch của từ Pirling trong tiếng Việt

Pirling

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pirling(Adjective)

pɝˈlɨŋ
pɝˈlɨŋ
01

Miêu tả nước, gió... chuyển động lăn tăn, nhấp nhô, cuộn sóng nhẹ — tức là có những vòng xoáy nhỏ hoặc gợn sóng; từ cổ, ít gặp từ sau đầu thế kỷ 17.

Of water wind etc rippling swirling rare after early 17th cent.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh