Bản dịch của từ Pit against trong tiếng Việt

Pit against

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pit against(Verb)

pˈɪt əɡˈɛnst
pˈɪt əɡˈɛnst
01

Khiến ai đó thi đấu hoặc tranh luận chống lại ai khác

To cause someone to compete or argue against someone else

Ví dụ
02

Đặt ai đó đối diện với người khác

To set someone in opposition to someone else

Ví dụ
03

Đối chọi hoặc tranh đấu với

To contend or compete with

Ví dụ