Bản dịch của từ Piton trong tiếng Việt

Piton

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piton (Noun)

pˈitɑn
pˈitɑn
01

Một cây chốt kim loại hoặc cọc nhọn đóng vào đá hoặc khe đá để neo giữ dây thừng hoặc làm điểm tựa cho người leo núi.

A peg or spike driven into a rock or crack to support a climber or a rope.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh