Bản dịch của từ Pittite trong tiếng Việt

Pittite

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pittite(Adjective)

pˈɪtaɪt
pˈɪtaɪt
01

Thuộc hoặc liên quan đến chính sách của William Pitt (cả William Pitt the Elder và William Pitt the Younger); mang tính theo khuynh hướng hoặc phong cách chính trị của hai đời Pitt ở nước Anh vào thế kỷ 18–19.

Of or relating to the policies of William Pitt the Elder or his son William Pitt the Younger.

与威廉·皮特的政策相关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pittite(Noun)

pˈɪtaɪt
pˈɪtaɪt
01

Người ủng hộ chính sách của William Pitt (cha) hoặc William Pitt (con) — tức là những người ủng hộ đường lối chính trị của hai nhân vật lịch sử Anh này.

A supporter of the policies of William Pitt the Elder or his son William Pitt the Younger.

威廉·皮特支持者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người xem ngồi ở khu vực 'pit' của rạp hát — tức là khu vực ghế/khán đài thấp gần sân khấu (thường là hàng ghế phía trước, có thể đứng hoặc ngồi tùy rạp).

A spectator who occupies a place in the pit of a theatre.

剧院中坐在前排位置的观众

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh