Bản dịch của từ Pixel trong tiếng Việt

Pixel

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pixel (Noun)

pˈɪksɛl
pˈɪksl
01

Một điểm nhỏ phát sáng trên màn hình (màn hình máy tính, điện thoại, TV), nhiều điểm như thế ghép lại tạo thành hình ảnh.

A minute area of illumination on a display screen one of many from which an image is composed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh