Bản dịch của từ Placed into orbit trong tiếng Việt

Placed into orbit

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Placed into orbit(Idiom)

01

Để phóng hoặc gửi một vật thể vào một quỹ đạo cụ thể xung quanh một hành tinh hoặc thiên thể.

To launch or send an object into a particular orbit around a planet or celestial body.

送入轨道 - 将物体发射或发送到围绕行星或天体的特定轨道上

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh