Bản dịch của từ Plagiary trong tiếng Việt
Plagiary

Plagiary(Adjective)
(cổ) đạo văn.
Plagiary(Noun)
(cổ) Kẻ đạo văn.
Tội trộm cắp văn học; đạo văn.
The crime of literary theft plagiarism.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Plagiary, hay "đạo văn" trong tiếng Việt, đề cập đến hành động sử dụng bất hợp pháp ý tưởng, từ ngữ hoặc tác phẩm của người khác mà không có sự cho phép hoặc không ghi chú nguồn gốc. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật và sáng tạo. Trong tiếng Anh, "plagiarism" là thuật ngữ phổ biến hơn, trong khi "plagiary" được xem là ít sử dụng và có phần lỗi thời. Cả hai từ đều nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của việc vi phạm quyền tác giả trong nghiên cứu và viết lách.
Từ "plagiary" có nguồn gốc từ từ Latinh "plagium", nghĩa là “đánh cắp” hoặc “cướp bóc”. Trong thời kỳ La Mã cổ đại, thuật ngữ này được dùng để chỉ hành động đánh cắp nô lệ. Qua thời gian, nghĩa của từ đã chuyển biến và hiện nay được sử dụng rộng rãi để chỉ hành vi sao chép ý tưởng, văn bản hoặc tác phẩm nghệ thuật mà không ghi nguồn. Sự chuyển biến này phản ánh mối quan hệ giữa đạo đức và quyền sở hữu trí tuệ trong lĩnh vực sáng tạo.
Chữ "plagiary" (hành vi đạo văn) xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi mà thí sinh thường phải tổng hợp và trình bày thông tin. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ hành vi sao chép ý tưởng mà không ghi nguồn, gây ra những nghi ngờ về tính chính xác và đạo đức trong nghiên cứu. Ngoài ra, từ này cũng được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về bản quyền và đạo văn trong văn học.
Plagiary, hay "đạo văn" trong tiếng Việt, đề cập đến hành động sử dụng bất hợp pháp ý tưởng, từ ngữ hoặc tác phẩm của người khác mà không có sự cho phép hoặc không ghi chú nguồn gốc. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật và sáng tạo. Trong tiếng Anh, "plagiarism" là thuật ngữ phổ biến hơn, trong khi "plagiary" được xem là ít sử dụng và có phần lỗi thời. Cả hai từ đều nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của việc vi phạm quyền tác giả trong nghiên cứu và viết lách.
Từ "plagiary" có nguồn gốc từ từ Latinh "plagium", nghĩa là “đánh cắp” hoặc “cướp bóc”. Trong thời kỳ La Mã cổ đại, thuật ngữ này được dùng để chỉ hành động đánh cắp nô lệ. Qua thời gian, nghĩa của từ đã chuyển biến và hiện nay được sử dụng rộng rãi để chỉ hành vi sao chép ý tưởng, văn bản hoặc tác phẩm nghệ thuật mà không ghi nguồn. Sự chuyển biến này phản ánh mối quan hệ giữa đạo đức và quyền sở hữu trí tuệ trong lĩnh vực sáng tạo.
Chữ "plagiary" (hành vi đạo văn) xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi mà thí sinh thường phải tổng hợp và trình bày thông tin. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ hành vi sao chép ý tưởng mà không ghi nguồn, gây ra những nghi ngờ về tính chính xác và đạo đức trong nghiên cứu. Ngoài ra, từ này cũng được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về bản quyền và đạo văn trong văn học.
