plagiary
plagiary (Adjective)
Nghĩa 01 · (tính từ, cổ) ăn cắp ý tưởng hoặc văn bản của người khác, đạo văn.
(tính từ, cổ) ăn cắp ý tưởng hoặc văn bản của người khác, đạo văn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
plagiary (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (từ cổ, ít dùng) người đạo văn; người ăn cắp ý tưởng hoặc văn bản của người khác và trình bày như của mình.
(từ cổ, ít dùng) người đạo văn; người ăn cắp ý tưởng hoặc văn bản của người khác và trình bày như của mình.
Nghĩa 03 · Hành vi lấy trộm tác phẩm văn học, ý tưởng hoặc công trình sáng tạo của người khác và trình làng dưới tên mình; tức là “đạo văn”.
Hành vi lấy trộm tác phẩm văn học, ý tưởng hoặc công trình sáng tạo của người khác và trình làng dưới tên mình; tức là “đạo văn”.
The crime of literary theft plagiarism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Plagiary, hay "đạo văn" trong tiếng Việt, đề cập đến hành động sử dụng bất hợp pháp ý tưởng, từ ngữ hoặc tác phẩm của người khác mà không có sự cho phép hoặc không ghi chú nguồn gốc. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật và sáng tạo. Trong tiếng Anh, "plagiarism" là thuật ngữ phổ biến hơn, trong khi "plagiary" được xem là ít sử dụng và có phần lỗi thời. Cả hai từ đều nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của việc vi phạm quyền tác giả trong nghiên cứu và viết lách.