Anh - Việt

Bản dịch của từ Planeness trong tiếng Việt

planeness

Noun

planeness (Noun)

/plˈeɪnənzɨz/
/plˈeɪnənzɨz/
AI

Nghĩa 01

Tính phẳng; trạng thái bằng phẳng, không gồ ghề hay lồi lõm — tức là bề mặt bằng, thẳng và đều.

The quality or condition of being plane flatness levelness.

Ví dụ
Độ phẳng của công viên làm cho nó lý tưởng cho các sự kiện cộng đồng.The planeness of the park made it ideal for community events.
Khu phố không có độ phẳng cần thiết cho các hoạt động thể thao.The neighborhood does not have the planeness needed for sports activities.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh