planation
Noun
planation (Noun)
/plənˈeɪʃən/
/plənˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Việc san bằng đất đã cải thiện nông nghiệp ở vùng nông thôn.The planation of the land improved farming in rural areas.
Quá trình san bằng không xảy ra ở các khu vực đô thị.The planation process did not occur in urban regions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "planation" là một thuật ngữ địa lý, chỉ quá trình lắng đọng của lớp đất hoặc bề mặt địa lý qua thời gian, dẫn đến sự phẳng phiu của cảnh quan. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "planation" được sử dụng với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hoặc nói. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học địa lý tại Mỹ. Từ này thường được liên kết với các quá trình xói mòn và tác động của thời tiết.