Anh - Việt
planes
Noun
planes (Noun)
/plˈeɪnz/
/ˈpɫeɪnz/
AI
Ví dụ
Năm 2024, máy bay kết nối các gia đình và thúc đẩy du lịch ở các cộng đồng nông thôn.In 2024, planes connected families and supported tourism in rural communities.
Trong những trận bão, máy bay không thể phục vụ mọi cộng đồng trên đảo xa.During storms, planes do not serve every remote island community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các kiến trúc sư thiết kế những mặt phẳng an toàn cho ban công nhà ở xã hội.Architects design safe planes for social housing balconies.
Jane đã không đo các bề mặt phẳng trong trung tâm cộng đồng mới.Jane did not measure planes in the new community center.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Máy bay kết nối các cộng đồng xa xôi với thành phố và thúc đẩy giao tiếp xã hội.Planes connect remote communities with cities and support social communication.
Không có máy bay, cư dân trên đảo không thể tham dự các sự kiện xã hội toàn quốc.Without planes, island residents cannot attend national social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa