Anh - Việt

Bản dịch của từ Planer trong tiếng Việt

planer

AdjectiveNoun

planer (Adjective)

/plˈeinɚ/
/plˈeinɚ/
AI

Nghĩa 01

Từ so sánh của “plane” (phẳng): mô tả thứ gì đó “phẳng hơn” so với thứ khác.

comparative form of plane: more plane.

Ví dụ
Công viên mới phẳng hơn công viên cũ trong thành phố của chúng tôi.The new park is planer than the old one in our city.
Con đường này không phẳng hơn con đường cuối cùng chúng tôi đã thăm.This street is not planer than the last one we visited.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

planer (Noun)

/plˈeinɚ/
/plˈeinɚ/
AI

Nghĩa 01

Một loại máy công cụ lớn dùng trong cơ khí, trong đó chi tiết gia công được đặt trên bàn hoặc giường máy chuyển động tịnh tiến qua lại dưới một dụng cụ cắt đơn điểm cố định. Máy này thường dùng để tạo bề mặt phẳng lớn và chính xác; về cơ bản giống máy bào ngang nhưng kích thước lớn hơn và chi tiết di chuyển thay vì dụng cụ. Ngày nay máy bào kiểu này ít được dùng vì đã bị thay thế bởi máy phay lớn.

(mechanical engineering) A large machine tool in which the workpiece is traversed linearly (by means of a reciprocating bed) beneath a single-point cutting tool. (Analogous to a shaper but larger and with the workpiece moving instead of the tool.) Planers can generate various shapes, but were most especially used to generate large, accurate flat surfaces. The planer is nowadays obsolescent, having been mostly superseded by large milling machines.

Ví dụ
Máy phay rất quan trọng để tạo bề mặt phẳng trong các dự án xã hội.The planer was essential for creating flat surfaces in social projects.
Nhiều tổ chức xã hội không còn sử dụng máy phay cho các dự án của họ.Many social organizations do not use planers for their projects anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(đồ mộc) Một dụng cụ dùng để làm mịn bề mặt gỗ hoặc để làm cho một mặt của phôi gỗ song song với mặt chuẩn của máy (giúp bề mặt phẳng và đều).

(woodworking) A tool which smooths a surface or makes one surface of a workpiece parallel to the tool's bed.

Ví dụ
Người thợ mộc đã sử dụng một cái bào để làm phẳng bàn gỗ.The carpenter used a planer to smooth the wooden table.
Cái bào đã không hoạt động đúng cách trong dự án cộng đồng.The planer did not work properly during the community project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(cổ, về in ấn) Một khối gỗ dùng để ấn xuống bộ chữ (type) trong khuôn in, làm cho bề mặt bằng phẳng và các chữ nằm cùng một mặt.

(archaic, printing) A wooden block used for forcing down the type in a form, and making the surface even.

Ví dụ
Cái planer cũ đã được sử dụng trong xưởng in xã hội năm ngoái.The old planer was used in the social printing workshop last year.
Không ai sử dụng planer trong việc xuất bản truyền thông xã hội hiện nay.No one uses a planer in modern social media publishing today.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh