planer
planer (Adjective)
Nghĩa 01
Từ so sánh của “plane” (phẳng): mô tả thứ gì đó “phẳng hơn” so với thứ khác.
comparative form of plane: more plane.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
planer (Noun)
Nghĩa 01
Một loại máy công cụ lớn dùng trong cơ khí, trong đó chi tiết gia công được đặt trên bàn hoặc giường máy chuyển động tịnh tiến qua lại dưới một dụng cụ cắt đơn điểm cố định. Máy này thường dùng để tạo bề mặt phẳng lớn và chính xác; về cơ bản giống máy bào ngang nhưng kích thước lớn hơn và chi tiết di chuyển thay vì dụng cụ. Ngày nay máy bào kiểu này ít được dùng vì đã bị thay thế bởi máy phay lớn.
(mechanical engineering) A large machine tool in which the workpiece is traversed linearly (by means of a reciprocating bed) beneath a single-point cutting tool. (Analogous to a shaper but larger and with the workpiece moving instead of the tool.) Planers can generate various shapes, but were most especially used to generate large, accurate flat surfaces. The planer is nowadays obsolescent, having been mostly superseded by large milling machines.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Planer" là một danh từ chỉ công cụ hoặc thiết bị được sử dụng để làm phẳng bề mặt gỗ, loại bỏ các lớp gỗ li ti để tạo ra độ mịn và đồng nhất cho sản phẩm. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mà "planer" có thể liên quan đến một loại máy móc cụ thể hoặc kỹ thuật, người sử dụng cần cân nhắc đến ngữ cảnh cũng như ứng dụng cụ thể để truyền đạt chính xác ý nghĩa.