Bản dịch của từ Planont trong tiếng Việt

Planont

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Planont(Noun)

plˈænənt
plˈænənt
01

Một bào tử di động (hoặc giao tử/tiền giao tử có khả năng di chuyển), thường là giai đoạn di chuyển của một số nguyên sinh động vật hoặc nấm tảo (ví dụ: microsporidian hoặc phycomycetes). Nói nôm na: là dạng tế bào sinh sản có thể bơi/di chuyển để tìm và hợp nhất với tế bào khác.

A motile spore gamete or zygote especially the motile stage of certain microsporidian protozoans or phycomycetes.

可移动的孢子或配子,特别是某些微孢子原生动物或藻类的运动阶段。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh