Bản dịch của từ Plant bond trong tiếng Việt
Plant bond
Noun [U/C]

Plant bond(Noun)
plˈænt bˈɒnd
ˈpɫænt ˈbɑnd
01
Phương pháp gọi vốn hỗ trợ các sáng kiến về thực vật thân thiện với môi trường hoặc bền vững
It is a funding method that supports initiatives related to environmentally friendly or sustainable plants.
一种支持环保或可持续植物相关项目的融资方式
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một trái phiếu tài chính do một nhà máy hoặc tổ chức nông nghiệp phát hành
A type of financial bond issued by a factory or agricultural organization.
这是一种由工厂或农业组织发行的金融债券。
Ví dụ
