Bản dịch của từ Plant garden trong tiếng Việt

Plant garden

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plant garden(Noun)

plˈænt ɡˈɑːdən
ˈpɫænt ˈɡɑrdən
01

Một sinh vật sống thường phát triển trong đất, hấp thụ nước cùng chất dinh dưỡng qua rễ của nó, có thân và lá.

A living organism typically grows in the soil, absorbing water and nutrients through its roots, and it has a stem as well as leaves.

一种生物通常生长在土壤中,通过根部吸收水分和养分,拥有茎和叶子。

Ví dụ
02

Một nơi trồng hoa, cây cối và các loại thực vật khác.

A place where flowers, trees, and other plants are grown.

这是一片种花草树木以及其他植物的地方。

Ví dụ
03

Một nhà máy công nghiệp chuyên sản xuất hàng hóa

An industrial facility for manufacturing goods

一家生产商品的工业企业

Ví dụ