Bản dịch của từ Plant spray trong tiếng Việt
Plant spray
Noun [U/C]

Plant spray(Noun)
plˈænt sprˈeɪ
ˈpɫænt ˈspreɪ
Ví dụ
03
Một thiết bị được sử dụng để phun chất lỏng lên cây cối nhằm tưới nước hoặc phân phối hóa chất.
A device used to spray liquid onto plants for watering or distributing chemicals
Ví dụ
