Bản dịch của từ Plant spray trong tiếng Việt

Plant spray

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plant spray(Noun)

plˈænt sprˈeɪ
ˈpɫænt ˈspreɪ
01

Hành động phun một chất lỏng lên cây cối

The act of spraying a liquid on plants

Ví dụ
02

Một loại chất lỏng được phun lên cây trồng nhằm bảo vệ chúng khỏi sâu bệnh hoặc các bệnh lý.

A liquid that is applied to plants in order to protect them from pests or diseases

Ví dụ
03

Một thiết bị được sử dụng để phun chất lỏng lên cây cối nhằm tưới nước hoặc phân phối hóa chất.

A device used to spray liquid onto plants for watering or distributing chemicals

Ví dụ