plant stand
plant stand (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
plant stand (Verb)
Nghĩa 01
Đặt vào một vị trí hoặc chỗ nhất định; sắp xếp một vật ở nơi cụ thể.
to put or set in a particular place or position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
plant stand (Phrase)
Nghĩa 01
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "plant stand" chỉ một loại kệ hoặc giá đỡ dùng để đặt cây cảnh, nhằm nâng cao khả năng thu nhận ánh sáng và tăng tính thẩm mỹ cho không gian sống. Ở Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng mà không có sự khác biệt đáng kể so với Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với giọng British thường có âm "a" ngắn hơn so với giọng American. Người sử dụng thường chọn "plant stand" để chỉ các loại kệ làm bằng gỗ hoặc kim loại, phục vụ cho mục đích trang trí và bảo vệ cây trồng.