Bản dịch của từ Plantigrade foot trong tiếng Việt

Plantigrade foot

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plantigrade foot(Phrase)

plˈɑːntɪɡrˌeɪd fˈʊt
ˈpɫæntɪˌɡreɪd ˈfut
01

Chỉ ra phong cách đi bộ đặc trưng của loài người và một số loài linh trưởng nhất định

Referring to the distinctive walking style of humans and certain primate species.

指人类及某些灵长类动物特有的行走方式

Ví dụ
02

Một loại hình di chuyển mà cả bàn chân chạm đất

This is a form of movement where the entire foot stays in contact with the ground.

一种全脚掌着地的走路方式。

Ví dụ
03

Một bàn chân có khả năng đi bộ bằng toàn bộ mặt gan tay, như ở người và một số loài động vật có vú khác.

A paw can be used to walk across the entire sole, much like humans and some other mammals.

一种能够用整个脚底行走的脚,就像人类和一些哺乳动物那样

Ví dụ