Bản dịch của từ Platelet trong tiếng Việt

Platelet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Platelet(Noun)

plˈeɪtlət
plˈeɪtlɪt
01

Một mảnh tế bào nhỏ hình đĩa, không có nhân, không có màu, có nhiều trong máu và tham gia vào quá trình đông máu (hình thành cục máu đông).

A small colourless discshaped cell fragment without a nucleus found in large numbers in blood and involved in clotting.

一种无色的圆盘状细胞碎片,参与血液凝固。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh