Bản dịch của từ Platen trong tiếng Việt
Platen

Platen (Noun)
Con lăn hình trụ trong máy đánh chữ dùng để kẹp và cuộn giấy lại, là phần giấy được ép vào khi gõ chữ.
The cylindrical roller in a typewriter against which the paper is held.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "platen" thường chỉ bề mặt phẳng trong các thiết bị in ấn, nơi giấy được tiếp xúc với mực in. Trong tiếng Anh, "platen" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi. Trong in ấn, "platen" có thể chỉ bề mặt của máy in hoặc bề mặt của máy đánh chữ, đóng vai trò quan trọng trong quá trình in.
Từ "platen" thường chỉ bề mặt phẳng trong các thiết bị in ấn, nơi giấy được tiếp xúc với mực in. Trong tiếng Anh, "platen" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi. Trong in ấn, "platen" có thể chỉ bề mặt của máy in hoặc bề mặt của máy đánh chữ, đóng vai trò quan trọng trong quá trình in.
