Bản dịch của từ Platform diver trong tiếng Việt

Platform diver

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Platform diver(Noun)

plˈætfɔːm dˈaɪvɐ
ˈpɫætˌfɔrm ˈdaɪvɝ
01

Một thợ lặn chuyên nghiệp thực hiện các màn nhảy từ độ cao trên một bệ.

A specialized diver who performs dives from a height on a platform

Ví dụ
02

Một thợ lặn thực hiện các động tác nhào lộn khi nhảy xuống một vùng nước từ một bệ nhảy ổn định.

A diver who engages in acrobatics while diving into a body of water from a stable platform

Ví dụ
03

Một người tham gia các sự kiện nhảy cầu có tính cạnh tranh từ những chiếc bệ nhảy với độ cao khác nhau.

A person who participates in competitive diving events on platforms of varying heights

Ví dụ