Bản dịch của từ Platform diver trong tiếng Việt
Platform diver
Noun [U/C]

Platform diver(Noun)
plˈætfɔːm dˈaɪvɐ
ˈpɫætˌfɔrm ˈdaɪvɝ
01
Một thợ lặn chuyên nghiệp thực hiện các màn nhảy từ độ cao trên một bệ.
A specialized diver who performs dives from a height on a platform
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người tham gia các sự kiện nhảy cầu có tính cạnh tranh từ những chiếc bệ nhảy với độ cao khác nhau.
A person who participates in competitive diving events on platforms of varying heights
Ví dụ
