Bản dịch của từ Play_back trong tiếng Việt

Play_back

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Play_back(Verb)

plˈeɪ bˈæk
plˈeɪ bˈæk
01

Phát lại một đoạn âm thanh hoặc video đã được ghi âm/ghi hình trước đó (nghe hoặc xem lại bản thu).

To reproduce a sound or video recording.

播放录音或视频

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Play_back(Noun)

plˈeɪ bˈæk
plˈeɪ bˈæk
01

Tính năng (trên thiết bị ghi âm/ghi hình) cho phép phát lại những gì đã được ghi trước đó, tức là nghe hoặc xem lại bản ghi đã lưu.

A feature of a recording device that enables one to reproduce the recorded material.

回放功能

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ