Bản dịch của từ Play back trong tiếng Việt
Play back
VerbNoun

Play back (Verb)
plˈeɪ bˈæk
plˈeɪ bˈæk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thực hiện lại một buổi biểu diễn hoặc sự kiện đã được ghi lại.
To execute a previously recorded performance or event.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
