Bản dịch của từ Play back trong tiếng Việt

Play back

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Play back (Verb)

plˈeɪ bˈæk
plˈeɪ bˈæk
01

Phát lại âm thanh hoặc video đã được ghi lại.

To reproduce or play a recorded sound or video.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thực hiện lại một buổi biểu diễn hoặc sự kiện đã được ghi lại.

To execute a previously recorded performance or event.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Play back (Noun)

plˈeɪ bˈæk
plˈeɪ bˈæk
01

Hành động phát lại một bản ghi.

The act of playing a recording.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khoảng thời gian mà một cái gì đó được phát lại.

A period of time during which something is played back.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa