Anh - Việt

Bản dịch của từ Playlet trong tiếng Việt

playlet

Noun

playlet (Noun)

/plˈeɪlɪt/
/plˈeɪlɪt/
AI

Nghĩa 01

Một vở kịch ngắn; tác phẩm sân khấu ngắn gọn, thường chỉ có một vài cảnh hoặc diễn ra trong thời gian ngắn.

A short play or dramatic piece.

Ví dụ
Các học sinh đã biểu diễn một vở kịch ngắn về tình bạn trong chương trình tài năng.The students performed a playlet about friendship in the talent show.
Cô ấy không thích xem vở kịch ngắn tại trung tâm cộng đồng.She didn't enjoy watching the playlet at the community center.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh