Anh - Việt
playlet
Noun
playlet (Noun)
/plˈeɪlɪt/
/plˈeɪlɪt/
AI
Ví dụ
Các học sinh đã biểu diễn một vở kịch ngắn về tình bạn trong chương trình tài năng.The students performed a playlet about friendship in the talent show.
Cô ấy không thích xem vở kịch ngắn tại trung tâm cộng đồng.She didn't enjoy watching the playlet at the community center.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "playlet" là danh từ chỉ một vở kịch ngắn, thường chỉ kéo dài từ vài phút đến một giờ, được viết cho một nhóm diễn viên nhỏ. Chúng thường được biểu diễn trong các bối cảnh phi chính thức hoặc trong các sự kiện văn hóa. Trong tiếng Anh Mỹ, "playlet" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, phát âm có sự khác biệt do giọng nói địa phương.