Anh - Việt

Bản dịch của từ Plays trong tiếng Việt

plays

Noun

plays (Noun)

/plˈeɪz/
/plˈeɪz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của 'play' (danh từ), chỉ các vở kịch, trò chơi, hoặc buổi diễn tùy ngữ cảnh. Thường dùng để nói về nhiều vở kịch, nhiều màn trình diễn hoặc nhiều trò chơi.

plural of play.

Ví dụ
Cộng đồng tổ chức nhiều sự kiện văn hóa mỗi năm.The community plays host to many cultural events each year.
Thành phố không đóng vai trò quan trọng trong các lễ hội quốc tế.The city does not play a significant role in international festivals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của plays (Noun)

SingularPlural

play

plays

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh