plays
plays (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của 'play' (danh từ), chỉ các vở kịch, trò chơi, hoặc buổi diễn tùy ngữ cảnh. Thường dùng để nói về nhiều vở kịch, nhiều màn trình diễn hoặc nhiều trò chơi.
plural of play.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của plays (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
play | plays |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plays" là danh từ số nhiều của "play", có nghĩa là các tác phẩm văn học, thường được viết để diễn xuất trên sân khấu. Trong ngữ cảnh giáo dục, "plays" còn đề cập đến những hoạt động vui chơi, thể hiện sự sáng tạo của trẻ em. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt so với tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác biệt do giọng địa phương. "Plays" cũng thường được sử dụng trong bối cảnh văn hóa và nghệ thuật, biểu thị các buổi diễn hoặc hoạt động giải trí.