Bản dịch của từ Plenty of water trong tiếng Việt

Plenty of water

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plenty of water(Phrase)

plˈɛnti ˈɒf wˈɔːtɐ
ˈpɫɛnti ˈɑf ˈwɔtɝ
01

Nước đầy đủ cho một mục đích hoặc nhu cầu cụ thể

Sufficient water for a particular purpose or need

Ví dụ
02

Nước nhiều hơn đủ

More than enough water

Ví dụ
03

Một lượng lớn nước có sẵn hoặc hiện có

A large amount of water available or present

Ví dụ