pleonasm
Noun
pleonasm (Noun)
/plˈiənˌæzm/
/plˈiənˌæzm/
AI
Nghĩa 01
Ví dụ
Bài phát biểu của anh ấy đầy phép lặp, khiến nó khó theo dõi.His speech was full of pleonasm, making it hard to follow.
Bài viết không chứa phép lặp nào; nó rất ngắn gọn.The article does not contain any pleonasm; it is very concise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Pleonasm (từ pleonasm) là thuật ngữ chỉ sự sử dụng từ ngữ thừa thãi trong văn viết hoặc nói, nhằm nhấn mạnh ý nghĩa nhưng có thể dẫn đến sự không cần thiết trong giao tiếp. Ví dụ, cụm từ "tôi đã thấy tận mắt" là một pleonasm, vì "tận mắt" đã hàm ý sự quan sát trực tiếp. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa phiên bản Anh và Mỹ về thuật ngữ này, nhưng cách thức sử dụng pleonasm có thể phổ biến hơn trong một số văn phong viết.