Anh - Việt

Bản dịch của từ Pleonastic trong tiếng Việt

pleonastic

Adjective

pleonastic (Adjective)

/plˌiənˈɑstɨk/
/plˌiənˈɑstɨk/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) Thuộc về việc dùng từ ngữ thừa; mô tả hiện tượng lặp từ hoặc dùng nhiều từ không cần thiết để diễn đạt ý (tức là ‘pleonasm’).

not comparable Of or relating to pleonasm.

Ví dụ
Bài phát biểu pleonastic của cô ấy đầy lặp lại không cần thiết.Her pleonastic speech was filled with unnecessary repetition.
Bài báo bị chỉ trích vì sử dụng từ ngữ pleonastic.The article was criticized for its pleonastic use of words.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(ngữ pháp) thừa, lặp ý; dùng từ hoặc cụm từ không cần thiết vì ý đã được nói đủ bằng cách khác.

grammar Redundant.

Ví dụ
Bài phát biểu pleonastic của cô ấy làm chán người nghe trong sự kiện xã hội.Her pleonastic speech bored the audience during the social event.
Sự mô tả pleonastic về bữa tiệc là không cần thiết và lặp đi lặp lại.The pleonastic description of the party was unnecessary and repetitive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(ngôn ngữ học) Có tính thừa từ; sử dụng những từ dư thừa hoặc dùng quá nhiều từ để diễn đạt điều có thể nói ngắn gọn hơn.

linguistics Characterised by the use of redundant words or an excessive number of words.

Ví dụ
Bài diễn thuyết pleonastic của cô ấy làm khán giả chán chường trong buổi hội thảo.Her pleonastic speech bored the audience during the seminar.
Báo cáo pleonastic chứa đựng chi tiết không cần thiết về sự kiện từ thiện.The pleonastic report contained unnecessary details about the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh