Bản dịch của từ Plethora trong tiếng Việt

Plethora

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plethora(Noun)

pləɵˈɔɹə
plˈɛɵɚə
01

Một lượng lớn hoặc quá nhiều thứ gì đó; số lượng vượt mức cần thiết hoặc bình thường.

A large or excessive amount of something.

Ví dụ
02

Trong y học, “plethora” chỉ tình trạng có lượng dịch cơ thể quá nhiều, thường dùng để chỉ sự tích tụ quá mức của máu trong cơ thể hoặc một phần cơ thể (ví dụ: quá nhiều máu trong tĩnh mạch hoặc cơ quan).

An excess of a bodily fluid particularly blood.

Ví dụ

Dạng danh từ của Plethora (Noun)

SingularPlural

Plethora

Plethoras

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ