Bản dịch của từ Pliocene trong tiếng Việt

Pliocene

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pliocene (Noun)

plˈaɪəsin
plˈaɪəsin
01

Pliocen: thời kỳ địa chất thứ năm của kỷ nguyên thứ ba (Tertiary), nằm giữa kỷ Miocen và kỷ Pleistocen — một giai đoạn trong lịch sử Trái Đất cách đây khoảng 5,3 đến 2,6 triệu năm.

The fifth epoch of the tertiary period between the miocene and pleistocene epochs.

Ví dụ

Pliocene (Adjective)

plˈaɪəsin
plˈaɪəsin
01

Liên quan đến hoặc chỉ thời kỳ Pliocen — một giai đoạn trong kỷ địa chất diễn ra khoảng 5,3 đến 2,6 triệu năm trước.

Relating to or denoting the pliocene epoch.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh