ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tertiary
Thứ ba về thứ tự hoặc tầm quan trọng
Third in rank or importance.
第三位,排名或重要性上屈居其后
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liên quan đến cấp độ giáo dục thứ ba như đại học hoặc cao đẳng.
This pertains to the third level of education, such as universities or colleges.
与大学或学院等高等教育层次相关的
Liên quan đến một giai đoạn trung gian hoặc giai đoạn thứ ba
Regarding an interim phase or a third stage.
与中间阶段或第三阶段相关的
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/Tertiary/