Bản dịch của từ Pleistocene trong tiếng Việt
Pleistocene

Pleistocene (Adjective)
(tính từ) liên quan đến hoặc chỉ về kỷ Pleistocen — kỳ địa chất đầu tiên của đại Tứ? đại, nằm giữa kỷ Pliocen và kỷ Holocen; thường dùng khi nói về thời kỳ băng hà, động thực vật hoặc địa chất của thời kỳ này.
Relating to or denoting the first epoch of the Quaternary period between the Pliocene and Holocene epochs.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thời kỳ Pleistocen (Pleistocene) là một kỷ địa chất từ khoảng 2,6 triệu năm trước đến 11.700 năm trước, đặc trưng bởi các giai đoạn băng hà và nhiệt độ thấp. Đây là thời kỳ quan trọng trong sự tiến hóa của con người và động thực vật. Từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ.
Thời kỳ Pleistocen (Pleistocene) là một kỷ địa chất từ khoảng 2,6 triệu năm trước đến 11.700 năm trước, đặc trưng bởi các giai đoạn băng hà và nhiệt độ thấp. Đây là thời kỳ quan trọng trong sự tiến hóa của con người và động thực vật. Từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ.
