Bản dịch của từ Plunge forward trong tiếng Việt

Plunge forward

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plunge forward(Phrase)

plˈʌndʒ fˈɔːwəd
ˈpɫəndʒ ˈfɔrwɝd
01

Bắt đầu làm gì đó một cách quyết đoán và năng động

Get started on something with determination and enthusiasm.

果断而有干劲地开始做某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bước nhanh hoặc tiến lên một cách dứt khoát và năng động

Move suddenly and forcefully forward

突然猛烈地向前冲或移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tiến tới hoặc thúc đẩy mạnh mẽ không do dự

Move forward or push ahead without hesitation.

勇往直前,毫不犹豫地迈出步伐或推动前行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa