Bản dịch của từ Plunge forward trong tiếng Việt
Plunge forward
Phrase

Plunge forward(Phrase)
plˈʌndʒ fˈɔːwəd
ˈpɫəndʒ ˈfɔrwɝd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tiến tới hoặc thúc đẩy mạnh mẽ không do dự
Move forward or push ahead without hesitation.
勇往直前,毫不犹豫地迈出步伐或推动前行
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
