plunger
Noun
plunger (Noun)
/plˈʌndʒɚ/
/plˈʌndʒəɹ/
AI
Ví dụ
Thợ sửa ống dùng cái đẩy để thông rốn.The plumber used a plunger to unclog the sink.
Tôi không thể tìm thấy cái đẩy để sửa toilet.I couldn't find the plunger to fix the toilet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của plunger (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
plunger | plungers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plunger" trong tiếng Anh chỉ dụng cụ dùng để thông tắc ống nước, thường có tay cầm dài và phần cuộn cao su ở đầu, tạo áp lực để đẩy hoặc kéo chất tắc nghẽn ra ngoài. Trong tiếng Anh Mỹ, "plunger" được sử dụng phổ biến để chỉ dụng cụ này. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, mặc dù cũng được hiểu như vậy, nhưng đôi khi thuật ngữ "suction cup" có thể được sử dụng để chỉ các loại dụng cụ tương tự trong một số ngữ cảnh khác.