pneumonic
AdjectiveNoun
pneumonic (Adjective)
/njumˈɑnɪk/
/numˈɑnɪk/
AI
Ví dụ
Tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe phổi ở cộng đồng thành phố như New York.Regular exercise improves pneumonic health in urban communities like New York.
Hút thuốc không hỗ trợ sức khỏe phổi trong bất kỳ môi trường xã hội nào.Smoking does not support pneumonic well-being in any social setting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các bệnh nhân viêm phổi cần chăm sóc đặc biệt trong sự kiện xã hội.The pneumonic patients need special care during the social event.
Các triệu chứng viêm phổi không phải lúc nào cũng xuất hiện trong các buổi tụ họp xã hội.Pneumonic symptoms do not always appear in social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của pneumonic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
pneumonic pneumonic | - | - |
pneumonic (Noun)
/njumˈɑnɪk/
/numˈɑnɪk/
AI
Ví dụ
Bệnh nhân viêm phổi đã nhận được sự chăm sóc tại bệnh viện địa phương tuần trước.The pneumonic patient received care at the local hospital last week.
Nhiều người bị viêm phổi không tìm kiếm sự giúp đỡ cho đến khi quá muộn.Many pneumonic individuals do not seek help until it's too late.
Ví dụ
Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc điều trị bệnh phổi cho bệnh nhân.The doctor prescribed a new pneumonic for the patient's lung infection.
Nhiều người không biết về thuốc điều trị bệnh phổi.Many people do not know about pneumonics for lung diseases.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pneumonic" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ những điều liên quan đến phổi hoặc là triệu chứng bệnh phổi. Trong y học, nó thường được sử dụng để mô tả các loại viêm phổi (pneumonia). Tuy nhiên, từ này cũng thường bị nhầm lẫn với "mnemonic", một từ chỉ phương pháp hỗ trợ trí nhớ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách phát âm khác nhau nhưng ý nghĩa thì vẫn như nhau, tập trung vào các thuộc tính liên quan đến chức năng của phổi.