Bản dịch của từ Lung trong tiếng Việt
Lung

Lung (Noun)
Cặp cơ quan nằm trong lồng ngực, cấu tạo như túi có tính đàn hồi với các ống nhánh dẫn không khí vào, nơi oxy được hấp thụ vào máu và khí cacbonic được thải ra. Phổi là cơ quan hô hấp của động vật có xương sống (trừ cá).
Each of the pair of organs situated within the ribcage, consisting of elastic sacs with branching passages into which air is drawn, so that oxygen can pass into the blood and carbon dioxide be removed. Lungs are characteristic of vertebrates other than fish, though similar structures are present in some other animal groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lung (phổi) là một cơ quan chính trong hệ hô hấp của động vật có xương sống, chịu trách nhiệm trao đổi khí giữa không khí và máu. Có hai phổi chính trong cơ thể người, nằm ở hai bên lồng ngực. Tại Anh và Mỹ, từ "lung" được sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức viết, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, một số thuật ngữ có thể có cách diễn đạt khác nhau, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
Lung (phổi) là một cơ quan chính trong hệ hô hấp của động vật có xương sống, chịu trách nhiệm trao đổi khí giữa không khí và máu. Có hai phổi chính trong cơ thể người, nằm ở hai bên lồng ngực. Tại Anh và Mỹ, từ "lung" được sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức viết, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, một số thuật ngữ có thể có cách diễn đạt khác nhau, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
