Bản dịch của từ Podcaster trong tiếng Việt

Podcaster

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Podcaster(Noun)

pˈɒdkɑːstɐ
ˈpɑdˌkæstɝ
01

Người tạo ra và phát sóng các tập podcast

A person who creates and broadcasts podcasts

一个制作和播出播客的人

Ví dụ
02

Người dẫn chương trình hoặc người thuyết trình của một loạt podcast

The host or presenter of a podcast series

播客系列的主持人或主播

Ví dụ
03

Ai đó đang tham gia vào việc tạo ra và phân phối các tập âm thanh trực tuyến.

Someone is involved in the creation and distribution of online audio recordings.

有人参与了线上音频文件的创作与发布。

Ví dụ