Bản dịch của từ Podcaster trong tiếng Việt
Podcaster
Noun [U/C]

Podcaster(Noun)
pˈɒdkɑːstɐ
ˈpɑdˌkæstɝ
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Ai đó đang tham gia vào việc tạo ra và phân phối các tập âm thanh trực tuyến.
Someone is involved in the creation and distribution of online audio recordings.
有人参与了线上音频文件的创作与发布。
Ví dụ
