pokey
Adjective
pokey (Adjective)
/pˈoʊki/
/pˈoʊki/
AI
Ví dụ
Chiếc xe pokey của cô ấy lao về phía đích trong cuộc đua.Her pokey car zoomed past the finish line in the race.
Chiếc xe cũ của họ không nhanh như những chiếc xe thể thao mới.Their old car wasn't as pokey as the new sports cars.
Ví dụ
Tốc độ internet chậm khiến việc tham gia cuộc gọi video khó khăn.The pokey internet speed made it hard to join the video call.
Anh ấy bị thất vọng vì thời gian phản hồi chậm của trang web.He was frustrated by the pokey response time of the website.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Căn hộ chật chội quá nhỏ cho một gia đình bốn người.The pokey apartment was too small for a family of four.
Cô ấy không thích căn phòng chật chội trong căn nhà chia sẻ.She didn't like the pokey room in the shared house.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pokey" trong tiếng Anh được sử dụng để miêu tả một không gian chật chội, hẹp hoặc ì ạch, chậm chạp. Trong tiếng Anh Anh, "pokey" thường dùng để chỉ một phòng nhỏ, thiếu ánh sáng, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được dùng với nghĩa tương tự, nhưng cũng mang sắc thái chỉ sự chậm rãi trong hành động hoặc tình huống. Từ này có nguồn gốc từ thập niên 1800 và xuất phát từ từ "poke", ý chỉ sự chèn chúc hay bó hẹp.