Bản dịch của từ Polarizer trong tiếng Việt
Polarizer

Polarizer(Noun)
Một thiết bị phân cực ánh sáng hoặc các bức xạ điện từ khác.
A device that polarizes light or other electromagnetic radiations.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Công cụ lọc ánh sáng (polarizer) là thiết bị quang học được sử dụng để cho phép một phần nhất định của ánh sáng di chuyển theo một hướng nhất định, trong khi chặn các phương ánh sáng khác. Khái niệm này chủ yếu áp dụng trong nhiếp ảnh, điện tử và khoa học vật liệu. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "polarizer" thường được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi thuật ngữ "polariser" cũng được sử dụng, phản ánh sự khác biệt trong cách viết giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Từ "polarizer" xuất phát từ gốc Latin "polaris", có nghĩa là "thuộc về cực". Được hình thành từ sự kết hợp của tiền tố "polar" với hậu tố "-izer", từ này chỉ các thiết bị hoặc vật liệu có khả năng phân cực ánh sáng. Trong vật lý quang học, "polarizer" đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và điều chỉnh hướng ánh sáng, phản ánh tiến bộ trong nghiên cứu quang học từ thế kỷ 19 đến nay.
Từ "polarizer" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, do chủ đề chủ yếu liên quan đến vật lý và quang học, thường không nằm trong nội dung ngữ cảnh tổng quát của bài thi. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể xuất hiện trong các chủ đề về công nghệ hoặc khoa học. Ngoài ra, "polarizer" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến nghiên cứu quang học, nhiếp ảnh, và các ứng dụng công nghệ thông tin liên quan đến xử lý hình ảnh.
Công cụ lọc ánh sáng (polarizer) là thiết bị quang học được sử dụng để cho phép một phần nhất định của ánh sáng di chuyển theo một hướng nhất định, trong khi chặn các phương ánh sáng khác. Khái niệm này chủ yếu áp dụng trong nhiếp ảnh, điện tử và khoa học vật liệu. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "polarizer" thường được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi thuật ngữ "polariser" cũng được sử dụng, phản ánh sự khác biệt trong cách viết giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Từ "polarizer" xuất phát từ gốc Latin "polaris", có nghĩa là "thuộc về cực". Được hình thành từ sự kết hợp của tiền tố "polar" với hậu tố "-izer", từ này chỉ các thiết bị hoặc vật liệu có khả năng phân cực ánh sáng. Trong vật lý quang học, "polarizer" đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và điều chỉnh hướng ánh sáng, phản ánh tiến bộ trong nghiên cứu quang học từ thế kỷ 19 đến nay.
Từ "polarizer" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, do chủ đề chủ yếu liên quan đến vật lý và quang học, thường không nằm trong nội dung ngữ cảnh tổng quát của bài thi. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể xuất hiện trong các chủ đề về công nghệ hoặc khoa học. Ngoài ra, "polarizer" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến nghiên cứu quang học, nhiếp ảnh, và các ứng dụng công nghệ thông tin liên quan đến xử lý hình ảnh.
