polarograph
polarograph (Noun)
Nghĩa 01
Một thiết bị phân tích hóa học tự động, dùng để đo bằng phương pháp phân tách điện (điện phân). Mẫu dung dịch được điện phân ở những hiệu điện thế tăng dần, và dòng điện thu được được vẽ thành đồ thị theo hiệu điện thế để phân tích các chất trong mẫu.
An apparatus for automatic chemical analysis in which a sample solution is electrolysed at successively higher voltages and the resulting current plotted against voltage.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Polarograph là một thiết bị điện hóa dùng để phân tích các dung dịch ion và chất hoà tan trong việc xác định thành phần hóa học. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên tắc cực phổ, cho phép đo dòng điện thay đổi theo điều kiện điện áp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được dùng giống nhau ở cả British English và American English với cùng một nghĩa và không có sự khác biệt nào đáng kể trong phát âm hay sử dụng.