Bản dịch của từ Police officer trong tiếng Việt

Police officer

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Police officer(Noun)

pəlˈɪsifˌɔsfɚ
pəlˈɪsifˌɔsfɚ
01

Người làm việc trong lực lượng cảnh sát, chịu trách nhiệm thực thi pháp luật, giữ trật tự và bảo đảm an toàn công cộng.

An officer of the law responsible for maintaining public order and safety.

Ví dụ

Dạng danh từ của Police officer (Noun)

SingularPlural

Police officer

Police officers

Police officer(Phrase)

pəlˈɪsifˌɔsfɚ
pəlˈɪsifˌɔsfɚ
01

Một người thuộc lực lượng cảnh sát, làm nhiệm vụ bảo vệ trật tự, giữ an toàn và thực thi pháp luật.

A member of a police force.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh