Bản dịch của từ Polished characteristic trong tiếng Việt

Polished characteristic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polished characteristic(Adjective)

pˈɒlɪʃt kˌærɪktərˈɪstɪk
ˈpɑɫɪʃt ˌkɛrəktɝˈɪstɪk
01

Thành thạo, tao nhã hoặc lịch sự trong cách cư xử

Refined cultured or elegant in manner

Ví dụ
02

Được cải thiện hoặc hoàn thiện thông qua thực hành hoặc kinh nghiệm

Improved or perfected through practice or experience

Ví dụ
03

Sáng bóng và phản chiếu với bề mặt mịn màng

Shiny and reflective having a smooth surface

Ví dụ