Bản dịch của từ Polished characteristic trong tiếng Việt
Polished characteristic
Adjective

Polished characteristic(Adjective)
pˈɒlɪʃt kˌærɪktərˈɪstɪk
ˈpɑɫɪʃt ˌkɛrəktɝˈɪstɪk
02
Được cải thiện hoặc hoàn thiện thông qua thực hành hoặc kinh nghiệm
Improved or perfected through practice or experience
Ví dụ
03
Sáng bóng và phản chiếu với bề mặt mịn màng
Shiny and reflective having a smooth surface
Ví dụ
