Bản dịch của từ Polished regions trong tiếng Việt

Polished regions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polished regions(Phrase)

pˈɒlɪʃt rˈiːdʒənz
ˈpɑɫɪʃt ˈridʒənz
01

Các khu vực đất hoặc bề mặt đã được xử lý nhằm nâng cao độ sáng bóng hoặc hoàn thiện của chúng.

Sections of land or surfaces that have been treated to enhance their luster or finish

Ví dụ
02

Những khu vực đã được làm nhẵn và sáng bóng nhờ lau chùi hoặc đánh bóng.

Areas that have been smoothed and shine by rubbing or polishing

Ví dụ
03

Các bề mặt được tinh luyện và không có khuyết điểm hay vết bẩn.

Surfaces that are refined and free from imperfections or blemishes

Ví dụ